liberal party

Định nghĩa

Danh từ:
- Đảng Tự do: "liberal party" một đảng chính trị tại Úc, Canada, các quốc gia khác, trước đây cũng tại Vương quốc Anh, thường ủng hộ các chính sách tự do về kinh tế, xã hội chính trị, nhấn mạnh quyền tự do cá nhân cải cách dân chủ.

dụ sử dụng
  • (Đảng Tự do đã thắng cử với lời hứa về cải cách kinh tế.)
  • (Tại Canada, Đảng Tự do một lịch sử lâu dài trong việc ủng hộ công bằng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to support the liberal party": ủng hộ đảng tự do.
    • Many young voters choose to support the liberal party due to its progressive policies. (Nhiều cử tri trẻ chọn ủng hộ đảng tự do các chính sách tiến bộ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Liberal (adj, n): tự do, người theo chủ nghĩa tự do.
    • She has liberal views on education. ( ấy quan điểm tự do về giáo dục.)
  • Liberalism (n): chủ nghĩa tự do.
    • Liberalism emphasizes individual rights and equality. (Chủ nghĩa tự do nhấn mạnh quyền cá nhân bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Progressive party: đảng tiến bộ (thường chính sách tương tự).
  • Reformist party: đảng cải cách (tập trung vào thay đổi xã hội).
Các cụm từ liên quan
  • Liberal party member: thành viên của Đảng Tự do.
    • He has been a liberal party member for over a decade. (Ông ấy đã là thành viên của Đảng Tự do hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • To toe the party line: tuân theo đường lối của đảng (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
    • Despite his doubts, he had to toe the party line. (Mặc dù nghi ngờ, anh ấy phải tuân theo đường lối của đảng.)